pachyrhizus erosus

pachyrhizus erosus

A farmer harvests a pachyrhizus erosus tuber from the soil.

Định nghĩa

Pachyrhizus erosus (Danh từ riêng, thực vật học): - Cây củ đậu (cây sắn nước): Một loại cây thân leo nguồn gốc từ Trung Mỹ, thuộc họ Đậu (Fabaceae). Cây này được trồng để lấy củ quả non làm thực phẩm. - Củ đậu (củ sắn nước): Phần củ to, mọng nước, có thể ăn sống hoặc nấu chín, đặc biệt khi còn non. - Quả đậu non: Vỏ quả non cũng có thể ăn được, nhưng phải nấu chín kỹ chứa chất độc (rotenone). - Hạt vỏ quả: Ngoài ra, hạt vỏ quả của cây này còn được dùng để chiết xuất rotenone (một chất độc diệt côn trùng tự nhiên) dầu.

dụ sử dụng
  • Cây:
    • Pachyrhizus erosus is a Central American twining plant with edible roots and pods. (Pachyrhizus erosus một loại cây thân leo Trung Mỹ củ quả ăn được.)
  • Củ:
    • The large tubers of pachyrhizus erosus are eaten raw or cooked especially when young. (Củ lớn của cây pachyrhizus erosus được ăn sống hoặc nấu chín, đặc biệt khi còn non.)
  • Quả:
    • Young pods of pachyrhizus erosus must be thoroughly cooked before eating. (Quả non của cây pachyrhizus erosus phải được nấu chín kỹ trước khi ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp: Cây pachyrhizus erosus còn được trồng để làm cây che phủ đất hoặc cây phân xanh nhờ khả năng cố định đạm.
  • Trong y học cổ truyền: Củ đậu được dùng để giải nhiệt, lợi tiểu, hỗ trợ tiêu hóa.
  • Trong công nghiệp: Hạt vỏ quả là nguồn cung cấp rotenone, một loại thuốc trừ sâu sinh học.
Biến thể từ gần giống
  • Củ đậu (n): Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho phần củ của pachyrhizus erosus.
  • Sắn nước (n): Tên gọi khác của củ đậu, thường dùngmiền Nam Việt Nam.
  • Pachyrhizus (n): Chi thực vật bao gồm loài pachyrhizus erosus các loài khác như pachyrhizus tuberosus.
Từ đồng nghĩa
  • Jicama (n): Tên tiếng Anh phổ biến nhất cho củ đậu.
  • Mexican yam bean (n): Tên gọi khác trong tiếng Anh, nhấn mạnh nguồn gốc Mexico hình dạng củ giống khoai.
  • Yam bean (n): Tên chung cho các loài cây thuộc chi Pachyrhizus.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến từ này, đây danh từ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến pachyrhizus erosus.